translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tuân thủ" (1件)
tuân thủ
play
日本語 厳守する
Anh ấy là người luôn tuân thủ thời gian
彼はいつも時間を厳守する人だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tuân thủ" (1件)
tuần thứ ba của tháng
日本語 月の第3週
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tuân thủ" (10件)
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Tuân thủ luật lệ
ルールを守る
Anh ấy là người luôn tuân thủ thời gian
彼はいつも時間を厳守する人だ。
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
全ての人が法律に従わなければなりません。
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
我々は安全規則を遵守する必要があります。
Thành viên nội các phải tuân thủ quy định này. (Cabinet members must adhere to this regulation.)
閣僚はこの規則に従わなければならない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)